Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phụ huynh" (1)
phụ huynh

Tiếng Anh
Danh từparents
Phụ huynh đang đón con.
The parents come to pick up their child.
Từ liên quan "phụ huynh" (2)
buổi họp phụ huynh

Tiếng Anh
Danh từparent-teacher conference
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
There is a parent-teacher meeting tomorrow.
họp phụ huynh

Tiếng Anh
Danh từparent-teacher conference
Hôm nay có họp phụ huynh.
Today we have a parent meeting.
Cụm từ "phụ huynh" (5)
Phụ huynh đang đón con.
The parents come to pick up their child.
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
There is a parent-teacher meeting tomorrow.
Hôm nay có họp phụ huynh.
Today we have a parent meeting.
Bác sĩ khuyến cáo phụ huynh theo dõi trẻ.
Doctors advise parents to monitor their children.
Phụ huynh nên khuyến khích trẻ tham gia hoạt động thể chất.
Parents should encourage children to participate in physical activities.
